ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thời gian dài" (1件)
thời gian dài
日本語
フ長時間
Anh ấy đã tập luyện trong thời gian dài.
彼は長時間トレーニングした。
類語検索結果 "thời gian dài" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thời gian dài" (5件)
Anh ấy đã trở lại thương trường sau một thời gian dài vắng bóng.
彼は長い間姿を消した後、ビジネス界に戻ってきました。
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
彼は長い間メディアに姿を見せていませんでした。
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Sau khi liên tục squat trong thời gian dài.
長時間連続してスクワットした後。
Anh ấy đã tập luyện trong thời gian dài.
彼は長時間トレーニングした。
